châm biếm

verb
  1. To satirize
    • câu đùa ngụ ý châm biếm
      a joke with a satirical implication
    • giọng châm biếm chua cay
      a bitterly satirical tone
    • tranh châm biếm
      a cartoon

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "châm biếm"

châm biếm
Một bức tranh châm biếm vẽ một chính trị gia mặc quần áo lộng lẫy đang ngồi trên lưng người dân.